colouring material
Danh từ: Chất tạo màu – bất kỳ vật liệu nào được sử dụng vì màu sắc của nó.
- (Cô ấy đã sử dụng một chất tạo màu khác cho phần viền.)
- (Các chất tạo màu tự nhiên như nghệ và củ dền thường được dùng trong nấu ăn.)
- (Các nghệ sĩ có thể chọn từ nhiều loại chất tạo màu, bao gồm sơn, phấn màu và thuốc nhuộm.)
"Synthetic colouring material": chất tạo màu tổng hợp, thường được sản xuất từ hóa chất.
- Many processed foods contain synthetic colouring materials to enhance their appearance. (Nhiều thực phẩm chế biến chứa chất tạo màu tổng hợp để cải thiện vẻ ngoài.)
"Natural colouring material": chất tạo màu tự nhiên, có nguồn gốc từ thực vật hoặc khoáng vật.
- The fabric was dyed using natural colouring materials extracted from berries and leaves. (Vải được nhuộm bằng chất tạo màu tự nhiên chiết xuất từ quả mọng và lá cây.)
Colouring (danh từ): hành động tạo màu hoặc màu sắc nói chung.
- The colouring of the painting is very vibrant. (Màu sắc của bức tranh rất rực rỡ.)
Colour (danh từ/động từ): màu sắc; tô màu.
- What colour is your car? (Xe của bạn màu gì?)
- Pigment: sắc tố, chất tạo màu dạng bột không hòa tan.
- Dye: thuốc nhuộm, chất tạo màu dạng lỏng hoặc hòa tan.
- Paint: sơn, chất tạo màu dạng lỏng đặc.
Không có cụm động từ trực tiếp với "colouring material", nhưng có thể kết hợp với động từ: - "Apply colouring material": áp dụng chất tạo màu. - The artist applied the colouring material carefully to the canvas. (Nghệ sĩ đã áp dụng chất tạo màu một cách cẩn thận lên vải.)
Không có thành ngữ phổ biến chứa trực tiếp "colouring material". Tuy nhiên, có thể liên quan đến: - "To see the colour of someone's money": thấy tiền của ai đó (ám chỉ sự thanh toán). - He won't start the work until he sees the colour of your money. (Anh ấy sẽ không bắt đầu công việc cho đến khi thấy tiền của bạn.)